请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa mật
释义
hoa mật
花蜜。<花朵分泌出来的甜汁, 能引诱蜂蝶等昆虫来传播花粉。>
随便看
cửa thoát hiểm
cửa thuỳ hoa
cửa thành
cửa thành cháy, vạ đến cá dưới ao
cửa thánh
cửa thông gió
cửa thần
cửa tiệm
cửa treo
cửa trên
cửa tròn
cửa trời
cửa tía lầu son
cửa tò vò
cửa viên
cửa vào
cửa vênh
cửa vòng cung
cửa võng
cửa xe
cửa xoay
cửa xuống hầm
cửa âm phủ
cửa ô
cửa đất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 15:00:37