请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa Mã Lan
释义
hoa Mã Lan
马兰 <多年生草本植物, 叶互生, 披针形, 边缘有粗锯齿, 花紫色, 形状跟菊花相似。>
随便看
thuở xưa
thuở đầu
thuỳ
thuỳ dương
thuỳ liễu
thuỳ lệ
thuỳ mị
thuỳ nguy
Thuỵ Anh
Thuỵ hiệu
thuỵ hương
Thuỵ Sĩ
Thuỵ Điển
thuỵ điểu
thuỷ
thuỷ binh
thuỷ bộ
thuỷ chiến
thuỷ chung
thuỷ chuẩn
thuỷ cúc
thuỷ cước
thuỷ cảnh
thuỷ cầm
thuỷ diệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 17:27:50