请输入您要查询的越南语单词:
单词
mảnh giấy
释义
mảnh giấy
字帖儿 <写着简单的话的纸片, 多为通知、启事之类。>
随便看
Yển Thành
yểu
yểu tướng
yểu tử
yểu điệu
Zambia
zê-rô
Ác-hen-ti-na
Á Châu
Ác Thuyên
Ác-ti-ni
Ác Tuyền
Á Căn Đình
Ái Huy
Ái Hồn
Ái Nhĩ Lan
Áo Môn
Áp-ga-ni-xtan
Á đông
Ân Lựu
Âu Châu
Âu-clơ-hâu-mơ
Âu-hai-âu
Âu Tây
Âu Á
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:58:53