请输入您要查询的越南语单词:
单词
tạo danh tiếng
释义
tạo danh tiếng
创牌子 <通过提高服务质量和研创名优产品, 使企、事业知名度增加。>
随便看
lưới cá
lưới dạ một
lưới dạ đôi
lưới kim loại
lưới kéo
lưới lửa
lưới mau
lưới nhện
lưới pháp luật
lưới rê
lưới rút
lưới săn
lưới sắt
lưới triệt
lưới trùm tóc
lưới trần
lưới trời
ném chuyền
ném chuột sợ vỡ bình
ném lao
ném lựu đạn
ném mình
ném ra hàng loạt
ném rổ
ném thẻ vào bình rượu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 8:14:56