请输入您要查询的越南语单词:
单词
tạp chí
释义
tạp chí
稗记 <杂闻轶事。>
读物 <供阅读的东西, 包括书籍、杂志、报纸等。>
刊 <刊物, 也指在报纸上定期出的有专门内容的一版。>
刊物; 杂志 <登载文章, 图片, 歌谱等定期的或不定期的出版物。>
báo chí tạp chí
报章杂志。
随便看
nhìn tổng hợp
nhìn tổng quát
nhìn về
nhìn về phía trước
nhìn về phương xa
nhìn về tương lai
nhìn với con mắt khác
nhìn với đôi mắt hình viên đạn
nhìn xa
nhìn xa nghìn dặm
nhìn xa trông rộng
nhìn xem
nhìn xung quanh
nhìn xuống
nhìn đi nhìn lại
nhìn đánh giá
nhìn đã mắt
nhìn đăm đăm
nhìn ảnh thương mình
nhích
nhích từng bước
nhím
nhín
nhín chút thì giờ
nhí nhoáy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 0:23:53