请输入您要查询的越南语单词:
单词
trong ngày
释义
trong ngày
当天 <就在本天; 同一天。>
đường gần, sáng đi sớm có thể trở về trong ngày.
路不远, 早晨动身, 当天就能赶回来。
书
即日 <当天>
điều lệ này bắt đầu thi hành trong ngày.
本条例自即日起施行。
随便看
vật xúc tác ngược
vật xúc tác thuận
vật yêu quái
vật ách tắc
vật ô uế
vật điện phân
vật để lại
vật đổi sao dời
vật đựng
vật ảnh
vậy
vậy là
vậy mà
vậy nên
vậy ra
vậy thay
vậy thì
vắc-xin
vắc-xin BCG
vắc-xin bệnh lao
vắc-xin phòng bệnh
vắc-xin phòng bệnh lao
vắc-xin sinh vật
vắc-xin đậu mùa
vắn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:58:53