请输入您要查询的越南语单词:
单词
trong ngày
释义
trong ngày
当天 <就在本天; 同一天。>
đường gần, sáng đi sớm có thể trở về trong ngày.
路不远, 早晨动身, 当天就能赶回来。
书
即日 <当天>
điều lệ này bắt đầu thi hành trong ngày.
本条例自即日起施行。
随便看
khách
khách bộ hành
khách cùng chủ
khách cũ
khách của chính phủ
khách du lịch
khách giang hồ
khách hàng
khách hàng chính
khách hàng quen
khách hàng thân thiết
khách hành hương
khách khanh
khách khí
khách không mời mà đến
khách khứa
khách khứa đầy nhà
khách lạ
khách mua
khách mời
khách nhảy
khách nước ngoài
khách nợ
khách nữ
khách phương xa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 7:32:31