请输入您要查询的越南语单词:
单词
trong ngày
释义
trong ngày
当天 <就在本天; 同一天。>
đường gần, sáng đi sớm có thể trở về trong ngày.
路不远, 早晨动身, 当天就能赶回来。
书
即日 <当天>
điều lệ này bắt đầu thi hành trong ngày.
本条例自即日起施行。
随便看
lời thề son sắt
lời thừa
lời tiên tri
lời tiên đoán
lời truyền miệng
lời trách
lời trách móc
lời trích dẫn
lời tuyên bố
quân Ngoã Cương
quân ngũ
quân nhu
quân nhu quân dụng
quân nhân
quân nhân danh dự
quân nhân dự bị
quân nhân đào ngũ
quân nhạc
quân nhẩy dù
quân phiến loạn
quân phiệt
quân phiệt Bắc dương
quân phong
quân pháp
quân pháp bất vị thân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 5:09:25