请输入您要查询的越南语单词:
单词
Trung Châu
释义
Trung Châu
中州 <旧时指现在河南省一带。>
随便看
tan tành mây khói
tan tác
tan xương nát thịt
Tanzania
tan đám
tao khang
tao loạn
tao nhã
tao phùng
ta oán
tao động
Tarawa
ta-rô
ta-rô đanh ốc
Tashkent
ta thán
taxi
ta-xi cho thuê
Ta-xken
tay
tay anh chị
tay ba
tay bánh
tay cao tay thấp
tay chiêu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:38:43