请输入您要查询的越南语单词:
单词
trung khu thuỷ lợi
释义
trung khu thuỷ lợi
水利枢纽 <根据综合利用水力资源的要求, 有各种不同作用的水利工程建筑物所构成的整体。一般包括拦河坝、溢洪道、船闸、发电厂等。>
随便看
họ Cứ
họ Cừ
họ Cừu
họ Cự
họ Danh
họ Di
họ Diêm
họ Diên
họ Diêu
họ Diệc
họ Do
họ Doanh
họ Doãn
họ Du
họ Dung
họ Duy
họ Duyệt
họ Duệ
họ Dã
họ Dũng
họ Dư
họ Dương
họ Dược
họ Dịch
họ Dụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 7:50:55