请输入您要查询的越南语单词:
单词
nước dãi
释义
nước dãi
津液 <中医对体内一切液体的总称, 包括血液、唾液、泪液、汗液等, 通常专指唾液。>
口水; 涎; 涎水; 津 <唾液的通称。>
书
漦 <涎沫。>
随便看
đổ nát
đổ nát thê lương
đổ nước
đổ oan
đổ quanh
đổ qua đổ lại
đổ riệt
đổ rạp
đổ sụp
đổ sức
đổ thêm dầu vào lửa
đổ thừa
đổ trách nhiệm
đổ trút
đổ trường
đổ tội
đổ vào
đổ vạ
đổ về
đổ vỡ
đổ vỡ tan tành
đổ xe
đổ xuống
đổ xuống nước
đổ xô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:36:04