请输入您要查询的越南语单词:
单词
trung thiên
释义
trung thiên
中篇 <介于长篇和短篇小说之间, 字数约为一万五千至五万, 但无严格限制。起源于意大利,, 影响欧洲长短篇小说的发展。如莎士比亚与其它剧作家, 即从意大利中篇小说中, 选取了不少情节。结构严密而紧 凑, 多以框形结构将主题相同的故事串连为一体, 如十八至二十世纪初的德国中篇小说; 情节独立而完整, 以娴熟的写作技巧, 塑造人物的特征并深入刻划其心理。>
随便看
nhìn mà không thấy
nhìn mãi quen mắt
nhìn mặt đoán ý
nhìn mặt đặt tên
nhìn mới toanh
nhìn nay nhớ xưa
nhìn ngang nhìn dọc
nhìn ngang nhìn ngửa
nhìn nghiêng
nhìn người bằng nửa con mắt
nhìn ngược nhìn xuôi
nhìn nhầm
nhìn nhận
nhìn phiến diện
nhìn qua
nhìn ra
nhìn ra xa
nhìn rõ
nhìn rõ mồn một
nhìn sai
nhìn sâu vào
nhìn sâu xa
nhìn theo trân trối
nhìn thoáng thấy
nhìn thèm thuồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 14:27:08