请输入您要查询的越南语单词:
单词
truy cứu trách nhiệm về sau
释义
truy cứu trách nhiệm về sau
后账 <以后再算的账, 多指事后追究责任的事。>
chỉ cần mình làm đúng, không sợ người khác truy cứu trách nhiệm về sau.
只要自己行得正, 不怕别人算后账。
随便看
Quý Dương
quý giá
quý hiển
quý hiệu
quý hoá
quý hơn vàng
quý hồ
quý khách
Quý Lộ
quý mến
quý ngài
quý nhân
quý phi
quý phái
quý phụ
quý phủ
quý quyến
quý quốc
quýt
quý thích
quýt làm cam chịu
quý trọng
quý tánh
quý tính
quý tử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 14:50:29