请输入您要查询的越南语单词:
单词
truy cứu trách nhiệm về sau
释义
truy cứu trách nhiệm về sau
后账 <以后再算的账, 多指事后追究责任的事。>
chỉ cần mình làm đúng, không sợ người khác truy cứu trách nhiệm về sau.
只要自己行得正, 不怕别人算后账。
随便看
người đông như kiến
người đôn đốc
người đưa thư
người đưa tin
người đưa đò
người đương quyền
người đương thời
người đương đại
người được biệt phái
người được chúc thọ
người được chọn
người được cử đến
người được giám hộ
người được kính trọng
người được phái đến
người được tín nhiệm
người được đề cử
người đại diện
người đại đức
người đạo cao chức trọng
người đần độn
người đầu tư
người đầy tớ của nhân dân
người đặc trách
người đặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 4:03:53