请输入您要查询的越南语单词:
单词
truy cứu trách nhiệm về sau
释义
truy cứu trách nhiệm về sau
后账 <以后再算的账, 多指事后追究责任的事。>
chỉ cần mình làm đúng, không sợ người khác truy cứu trách nhiệm về sau.
只要自己行得正, 不怕别人算后账。
随便看
hốc
hốc bừa nốc phứa
hốc hác
hố chông
hố chậu
hốc mũi
hốc mắt
hốc tường
hố cá nhân
hố cơm túi rượu
hối
hối bất cập
hối cũng chẳng kịp
hối cải
hối cải triệt để
hối cải tỉnh ngộ
hối giá thả nổi
hối hả
hối hận
hối hận còn kịp
hối hận không kịp
hối lỗi
hối lỗi sửa sai
hối lộ
hối phiếu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 11:44:10