请输入您要查询的越南语单词:
单词
xét xử công khai
释义
xét xử công khai
公审 <中国人民法院公开审判案件的一种方式, 在群众参加下审判有重大社会意义的案件。>
随便看
phiếu nhận
phiếu trắng
phiếu tên sách
phiếu tín dụng
phiếu xuất kho
phiếu xuất nhập
phiếu điểm
phiếu ưu đãi
phiền
phiền ai làm việc gì
phiền bực
phiền chán
phiền hà
phiền lo
phiền luỵ
phiền lòng
phiền muộn
phiền nhiễu
phiền não
phiền phức
phiền rầu
phiền toái
phiền tạp
phiền uất
phiền văn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 6:02:47