请输入您要查询的越南语单词:
单词
xên
释义
xên
滤清 <一种可以过滤水中杂质、污泥的装置。净水器、饮水机等皆有此装置, 一般由绵纱或活性碳组成。需视水质状况定期清洗或更换, 以确保滤净效果。>
罢手; 歇手; 洗手不干 <停止进行; 住手。>
随便看
học sinh tiểu học
học sinh trung học
học sinh tồi
học sâu biết rộng
học sĩ
học theo gương tốt
học theo Hàm Đan
học thuyết
học thuyết Mít-su-rin
học thuyết Môn-rô
học thuyết nổi tiếng
học thuyết xằng bậy
học thuyết Đác-uyn
học thuật
học thuật nho gia
học thuộc lòng
học thành nghề
học thêm
học thầy
học thức
học thức nông cạn
học thức phong phú
học trào
học trò
học trò của học trò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 10:02:40