请输入您要查询的越南语单词:
单词
mất cả chì lẫn chài
释义
mất cả chì lẫn chài
鸡飞蛋打 <鸡飞走了, 蛋也打破了, 比喻两头落空, 毫无所得。>
赔了夫人又折兵 <《三国演义》里说, 周瑜出谋划策, 把孙权的妹妹许配刘备, 让刘备到东吴成婚, 想乘机扣留, 夺还荆州。结果刘备成婚后带着夫人逃出吴国。周瑜带兵追赶, 又被诸葛亮的伏兵打败。人们因 此讥笑周瑜'赔了夫人又折兵'。后用来比喻想占便宜, 没有占到便宜, 反而遭受损失。>
鱼死网破 <比喻斗争双方同归于尽。>
随便看
nước sữa hoà nhau
nước thua trận
nước thuộc địa
nước thuỷ triều
nước Thành
nước Thái
nước thánh
nước thông
nước thù địch
nước thải
nước thắng trận
nước Thục
nước to
nước triều lên
nước triều rút
nước Triệu
nước tro
nước trong
nước trong soi tấm lòng
nước trung lập
nước trà
nước tràn thành lụt
nước trà xanh
nước trà đặc
nước Trâu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 4:59:07