请输入您要查询的越南语单词:
单词
mất cả chì lẫn chài
释义
mất cả chì lẫn chài
鸡飞蛋打 <鸡飞走了, 蛋也打破了, 比喻两头落空, 毫无所得。>
赔了夫人又折兵 <《三国演义》里说, 周瑜出谋划策, 把孙权的妹妹许配刘备, 让刘备到东吴成婚, 想乘机扣留, 夺还荆州。结果刘备成婚后带着夫人逃出吴国。周瑜带兵追赶, 又被诸葛亮的伏兵打败。人们因 此讥笑周瑜'赔了夫人又折兵'。后用来比喻想占便宜, 没有占到便宜, 反而遭受损失。>
鱼死网破 <比喻斗争双方同归于尽。>
随便看
nói bốc nói phét
nói bỡn
nói bừa
nói bừa nói ẩu
nói chen vào
nói cho biết
nói cho cùng
nói chung
nói chuyến phiếm
nói chuyện
nói chuyện giật gân
nói chuyện huyên thuyên
nói chuyện nhà
nói chuyện phiếm
nói chuyện trên trời
nói chuyện trên trời dưới đất
nói chuyện trước lúc từ biệt
nói chuyện tào lao
nói chuyện uyển chuyển
nói chuyện vô căn cứ
nói chuyện với nhau
nói chêm chọc cười
nói chính xác
nói chơi
nói chơi chứ không có thật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:54:52