请输入您要查询的越南语单词:
单词
xích vệ quân
释义
xích vệ quân
赤卫军 <俄国十月革命前后, 由工人组成的武装队伍, 后来成为红军的核心。也译作赤卫队。>
随便看
cờ bắp
cờ bỏi
cờ chiếu tướng
cờ chân chó
cờ chỉ huy
cờ dư
cờ gượm
cờ hiệu
cờ hoà
cờ hoà bình
cờ hàng
cờ hùm
cời
cời lửa
cờ im trống lặng
cờ khởi nghĩa
cờ kim mộc
cờ kép
cờ lau
cờ-lê
cờ-lê tuýp
cờ-lê ống
cờ lông công
cờ lệnh
cờ lớn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 8:55:43