请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạn lạc
释义
đạn lạc
流弹 ; 飞弹 <乱飞的或无端飞来的子弹。>
bị trúng đạn lạc mà bị thương; bị thương vì đạn lạc.
为流弹所伤。
trúng đạn lạc mà hy sinh.
中流弹牺牲。
随便看
tuỳ tùng đơn giản
tuỳ tướng
tuỳ viên
tuỳ viên quân sự
tuỳ việc mà xét
tuỳ ý
tuỵ
tuỵ tạng
tuỷ
tuỷ não
tuỷ răng
tuỷ sống
tuỷ xương
tuỷ đỏ
ty
ty bỉ
ty chức
ty giải
ty hào
ty khuất
ty lậu
ty thuộc
ty tiện
ty trúc
ty trưởng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 12:54:10