请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạn lạc
释义
đạn lạc
流弹 ; 飞弹 <乱飞的或无端飞来的子弹。>
bị trúng đạn lạc mà bị thương; bị thương vì đạn lạc.
为流弹所伤。
trúng đạn lạc mà hy sinh.
中流弹牺牲。
随便看
Haiti
hai trăm
hai tuần nghỉ một lần
hai tầng
hai việc khác nhau
hai vợ chồng
hai ông bà
hai ý nghĩa
hai đầu
hai đầu bờ ruộng
hai đầu xương
Ha-Li-Pha
ha-lô-gen
ham
hamburger
ham chuộng
ham chơi
ham con
ham của
ham danh
ham học
ham học hỏi
ham làm quan
ham lợi
ham muốn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 3:58:27