请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạn Đum-đum
释义
đạn Đum-đum
达姆弹 <枪弹的一种, 弹头射入身体后炸裂, 造成重创。国际公约禁止使用。因首先是英国人在印度达姆达姆(Dumdum)的兵工厂制造而得名。>
随便看
người thầu thuế
người thật
người thẳng thắn
người thẳng tính
người thế chức
người thọt
người thổi kèn
người thổi kèn phát hiệu lệnh
người thời nay
người thời đại
người thợ
người thụt két
người thứ ba
người thức thời
người thừa
người thừa hưởng
người thừa kế
người thừa việc thiếu
người thực hiện
người tin cẩn
người tin cậy
người tiên
người tiên phong
người tiên tiến
người tiêu dùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 0:15:30