请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạo giáo
释义
đạo giáo
道教 <中国宗教之一, 由东汉张道陵创立, 到南北朝时盛行起来。创立时, 入道者须出五斗米, 所以又叫'五斗米道'。道教徒尊称张道陵为天师, 因而又叫'天师道'。道教奉老子为教祖, 尊称他为'太上老君'。>
道门 <指道家、道教。>
随便看
không nín được
không nói
không nói cũng hiểu
không nói cũng rõ
không nói cười tuỳ tiện
không nói hai lời
không nói không rằng
không nói được
không nói đến
không nơi nương tựa
không nơi yên sống
không nước
không nạn
không nề
không nể mặt
không nể nang
không nổi
không nổi tiếng
không nỡ
không phá thì không xây được
không phát nào trượt
không phát triển
không phân biệt
không phân biệt trắng đen gì cả
không phân biệt tốt xấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:50:35