请输入您要查询的越南语单词:
单词
lừa bịp
释义
lừa bịp
变诈 <欺诈。>
绐 <欺哄。>
讹赖; 讹 <讹诈。>
花点子 <欺骗人的狡猾手段、计策等。>
谩; 诖; 蒙骗 <欺骗; 蒙蔽。>
蒙哄 <用虚伪的手段骗人。>
蒙混 <用欺骗的手段使人相信虚假的事物。>
愚; 愚弄 <蒙蔽玩弄。>
bị người ta lừa bịp
为人所愚。
诈骗 <讹诈骗取。>
抓拿骗吃 <招摇撞骗。>
撞骗 <到处找机会行骗。>
诡诈 <狡诈。>
随便看
người khờ dại
người khởi loạn
người khởi xướng
người kia
người kinh doanh
người kiến thức nông cạn
người kiểm ngân
người kiểm soát
người kiệt sức, ngựa hết hơi
người kiệt xuất
người/km
người kém cỏi
người kém hiểu biết
người kéo thuyền
người kế nhiệm
người kế thừa
người kế tục
người kế tự
người kế vị
người kỳ cựu
người kỳ quặc
người lao động
người liên lạc
người Liên Xô
người lo liệu việc nhà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/11 10:19:56