请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạo văn
释义
đạo văn
抄 ; 抄袭 ; 剿袭 ; 剿说 <照着别人的作品, 作业等写下来当做自己的。>
抄书 <在学校作文等事中从书中抄袭句子或段落。>
文抄公 <抄袭文章的人(含戏谑意)。>
随便看
tháng năm
tháng rồi
tháng rộ
tháng sáu
tháng thiếu
tháng thiếu âm lịch
tháng thừa
tháng tám
tháng tư
tháng vắng khách
tháng âm lịch
tháng ăn chay
tháng đó
tháng đông khách
tháng đầu hạ
tháng đầu mùa
tháng đầu thu
tháng đầu xuân
tháng đầu đông
tháng đắt hàng
tháng đủ
tháng ế ẩm
thánh
Thánh A La
thánh ca
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 8:46:47