请输入您要查询的越南语单词:
单词
vâng theo
释义
vâng theo
顺溜 <顺从听话。>
依从; 依顺; 依随; 顺从 <依照别人的意思, 不违背, 不反抗。>
chồng nói cái gì cô ấy đều vâng theo cái đó.
丈夫说什么她都依随。 遵从 <遵照并服从。>
遵循; 遹; 遵照 <依照。>
随便看
điểm tập trung
điểm tối
điểm tốt
điểm tới hạn
điểm tựa
điểm viễn nhật
điểm viễn địa
điểm vàng
điểm vô cực
điểm xa mặt trời nhất
điểm xa trái đất nhất
điểm xuyết
điểm xuân phân
điểm xuất phát
điểm xuất phát và nơi quy tụ
điểm xấu
điểm yếu
điểm đen
điểm đáng ngờ
điểm đóng băng
điểm đông
điểm đông chí
điểm đạn rơi
điểm đầu
điểm đặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/2 8:28:11