请输入您要查询的越南语单词:
单词
cơm toi
释义
cơm toi
白养; 白费 <费了力气而不起作用, 侧重指收不到一点效果地费力气。>
thế là cơm toi.
这一来可真是白养。
随便看
hào quẻ
Hào Sơn
hào sảng
Hào Thuỷ
hào thành
hào trú ẩn
hào trời
Hà Quảng
Hà Sáo
Hà Thành
hà thủ ô
Hà Tiên
hà tiện
Hà Trạch
Hà Tây
Hà Tĩnh
hà tất
hà tằng
hà tằn hà tiện
hàu
hà vực
hày dô
Hà Đông
há
hách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/12 16:21:41