请输入您要查询的越南语单词:
单词
vân vân
释义
vân vân
等 <助词, 表示列举未尽(可以叠用)。>
giấy viết, văn phòng phẩm vân vân.
纸张文具等 等。
什么的 <用在一个成分或并列的几个成分之后, 表示'... 之类'的意思。>
云云 <如此; 这样(引用文句或谈话时, 表示结束或有所省略)。>
伍的 <等等; 之类; 什么的。>
随便看
kẻ hèn này
kẻ hậu học
kẻ học sau
kẻ hồ đồ
kẻ keo kiệt
kẻ khiếp nhược
kẻ khoác lác
kẻ khuyển nho
kẻ khác
kẻ khốn cùng
kẻ khờ
kẻ khờ dại
kẻ kém cỏi này
kẻ kém học thức
kẻ làm ăn ẩu tả
kẻ lãng tử
kẻ lười biếng
kẻ lắm bệnh
kẻ lắm lời
kẻ lắm tiền
kẻ lẳng lơ
kẻ lỗ mãng
kẻ lớn
kẻ lừa dối
kẻ lừa gạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 3:02:49