请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy siêu tần
释义
máy siêu tần
超外差式收音机 <收音机的一种, 能把接收到的高频信号变成某种固定的中频信号, 然后再进行放大和检波。这种收音机的灵敏度和选择性较高。>
随便看
cắn trắt
cắn trộm
cắn xé
cắp
cắp nắp
cắp văn
cắt
cắt băng
cắt bằng hơi
cắt bọng ong lấy mật
cắt bỏ
cắt bớt
cắt canh
cắt chắp
cắt chỉ
cắt cành
cắt câu lấy nghĩa
cắt cỏ
cắt cổ
cắt cụt
cắt cử
cắt dán
cắt dọc
cắt gió đá
cắt giảm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 22:00:13