请输入您要查询的越南语单词:
单词
vênh
释义
vênh
翘 <一头儿向上仰起。>
ghế băng kê không chắc, ấn đầu này thì đầu kia vênh lên.
板凳没放稳, 这头儿一压, 那头儿就往上一翘。
高仰。
随便看
rài
rài rài
rài rạc
ràn
ràng
ràng buộc
ràng buộc họ hàng
ràng ràng
ràng rạng
ràng rịt
rành
rành mạch
rành nghề
rành rành
rành rành như canh nấu hẹ
rành rẽ
rành rọt
ràn rạt
ràn rụa
rào
rào cao
rào cản
rào giậu
rào rào
rào thấp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 1:26:17