请输入您要查询的越南语单词:
单词
vì
释义
vì
打主意 <想办法; 设法谋取。>
làm việc không chỉ vì tiền.
做事不能只在钱上打主意。
惟其 <表示因果关系, 跟'正因为'相近。>
用 <因此; 因(多用于书信)。>
缘; 为 <因为; 为了。>
王位 <帝王的权位。>
随便看
hoàn toàn mới mẻ
hoàn toàn ngược lại
hoàn toàn sai lầm
hoàn toàn thay đổi
hoàn toàn thoả đáng
hoàn toàn thành thạo
hoàn toàn thất vọng
hoàn toàn trong trắng
hoàn toàn trái ngược
hoàn toàn xa lạ
hoàn toàn xứng đáng
hoàn trả
hoàn tất
hoàn tất những công việc còn dây dưa chưa làm
hoàn tục
hoàn tỷ
Hoàn Viên
hoàn vũ
hoàn vốn
hoàn đồng
hoà sắc
hoà tan
hoà thuận
hoà thuận trở lại
hoà thuận vui vẻ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 17:40:42