请输入您要查询的越南语单词:
单词
nứt nẻ
释义
nứt nẻ
皴 <(皮肤)因受冻而裂开。>
tay bị nứt nẻ.
手皴了。
干裂; 干坼 <因干燥而裂开。>
đất khô nứt nẻ
土地干裂
口子 <(人体、 物体的表层)破裂的地方。>
裂口 <裂开的口儿。>
书
坼裂 <裂开。>
随便看
không tự mãn
không tự nhiên
không tự trọng
không uyển chuyển
không việc gì
không viện trợ
không vui
không vào hang cọp, sao bắt được cọp con
không văn minh
không vướng
không vướng mắc
không vượng
không vận
không vội
không vội vàng
không với tới
không vợ
không vợ không con
không vụ lợi
không vừa lòng
không vừa người
không vừa sức
không vừa ý
không vững
không vững dạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 14:29:53