请输入您要查询的越南语单词:
单词
tư duy lô-gích
释义
tư duy lô-gích
逻辑思维 <指人在认识过程中借助于概念、判断、推理反映现实的思维方式。它以抽象性为特征, 撇开具体形象, 揭示事物的本质属性。也叫抽象思维。>
随便看
ùa theo
ùa đến
ù cạc
ùm
ùm ùm
ùn
ùng oàng
ùng ục
ùn tắc
ùn tắc giao thông
ùn ùn
ùn ùn kéo đến
ù tai
ù té chạy
ù xịa
ù ì
ù ù
ù ù cạc cạc
ù ờ
ú
úa
úa vàng
ú a ú ớ
úc lý
ú hụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 17:55:04