请输入您要查询的越南语单词:
单词
mất tác dụng
释义
mất tác dụng
失灵 <(机器或仪器的零件、部件或身体某些器官)变得不灵敏或完全不起应起的作用。>
động cơ mất tác dụng.
发动机失灵。
随便看
nhỡ cơ
nhỡ dịp
nhỡ hẹn
nhỡ mồm
nhỡn
nhỡ nhàng
nhỡ nhời
nhỡ nhỡ
nhỡ tay
nhỡ thời
nhỡ việc
nhỡ xe
nhợ
nhợn
nhợt
nhợt nhạt
nhợt nhạt như sáp
nhục
nhục dục
nhục hình
nhục lớn
nhục mất nước
nhục nhã
nhục nhằn
nhục nước mất chủ quyền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:10:59