请输入您要查询的越南语单词:
单词
độ khẩu
释义
độ khẩu
糊口。
Độ Khẩu
渡口 <中国四川省新兴工矿城市, 属省辖市。位于四川西南金沙江和雁砻江汇合处, 邻近云南省。成昆铁路穿过境内。面积2645平方公里, 人口81. 5万(1982)。钛金属储量在4亿吨以上, 占中国的90%, 接近国外探 明钛储量的总和。钒储量也居中国首位。>
随便看
được kính trọng
được làm vua, thua làm giặc
được lãi
được lòng
được lòng mọi người
được lòng người
được lòng ta, xót xa lòng người
được lấy từ
được lệnh
được lời
được lợi
được lợi nhuận
được lợi thế
được miễn
được mùa
được một mất mười
được một mất một vạn
được ngày nào hay ngày ấy
được nhiều người ủng hộ
được nhờ
được này mất nọ
được phong hầu
được phép
được ra
được rồi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/1 16:01:58