请输入您要查询的越南语单词:
单词
được rồi
释义
được rồi
得了 <表示禁止或同意; 算了; 行了。>
được rồi, đừng nói nữa.
得了, 别再说了。
được rồi, cứ làm như thế nhé!
得了, 就这么办吧!
够了 <用于表示惊讶和规劝, 常常是重叠使用, 表示满足需要了。>
随便看
những ngày cuối năm
những ngày qua
những ngày sắp tới
những ngày đó
những ngày ấy
những người sống sót
những nét chính
những năm cuối
những năm cuối đời
những năm gần đây
những năm qua
những năm tháng còn lại
những việc trải qua
những điều như vậy
những điều tóm tắt
những... ấy
nhựa
nhựa cao su
nhựa cách điện
nhựa cây
nhựa cây cánh kiến trắng
nhựa cô-lô-phan
nhựa cất gỗ
nhựa dẻo
nhựa hương trầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 23:40:45