请输入您要查询的越南语单词:
单词
động cơ chạy bằng hơi nước
释义
động cơ chạy bằng hơi nước
汽轮机 <利用高压蒸汽推动有叶片的轮子转动而产生动力的发动机, 特点是转速高、功率大, 较为经济。现在多用做发电的动力。简称汽机。>
随便看
đồng hồ dạ quang
đồng hồ dầu
đồng hồ dầu ép
đồng hồ hẹn giờ
đồng hồ lưu lượng
đồng hồ mẹ
đồng hồ mẹ con
đồng hồ nguyên tử
đồng hồ nước
đồng hồ nữ
đồng hồ phân tử
đồng hồ quả lắc
đồng hồ quả quýt
đồng hồ thiên văn
đồng hồ thạch anh
đồng hồ treo tường
đồng hồ tốc độ
đồng hồ xăng
đồng hồ áp lực
đồng hồ ăm-pe
đồng hồ đeo tay
đồng hồ điện
đồng hồ điện lưu
đồng hồ điện tử
đồng hồ đo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/12 19:08:24