请输入您要查询的越南语单词:
单词
động cơ chạy bằng hơi nước
释义
động cơ chạy bằng hơi nước
汽轮机 <利用高压蒸汽推动有叶片的轮子转动而产生动力的发动机, 特点是转速高、功率大, 较为经济。现在多用做发电的动力。简称汽机。>
随便看
cách
cá chai
cá cha mẹ
cách biệt
cách buôn bán
cách bãi
cách bỏ
cách bố trí
cách bức
cách chưng
cách chọn lời
cách chọn từ
cách chức
cách cách
cách cú
cách cũ
cách cổ
cách cục
cách diễn tả
cách diễn đạt
cách dùng
cách ghi sổ kế toán
cách ghép từ
cách giải
cách giải quyết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/20 21:02:51