请输入您要查询的越南语单词:
单词
động tính từ
释义
động tính từ
分词 <具有动词及形容词二者特征的词, 尤指以-ing或-ed, -d, -t, -en或-n结尾的英语动词性形容词, 具有形容词功能, 同时又表现各种动词性特点, 如时态, 语态、带状语性修饰语的性能及带宾词的性能。>
随便看
giá trị cao
giá trị con người
giá trị của tham số
giá trị gần đúng
giá trị liên thành
giá trị sản lượng
giá trị sử dụng
giá trị thặng dư
giá trị thực
giá trị tiền
giá trị trao đổi
giá trị tuyệt đối
giá trị tích cực
giá trị tổng sản lượng
giá trị âm
giá tính thuế
giá tử hoa
giá vẽ
giá vốn
giá xe
giá xuất
giá xây dựng
giá áo
giá áo túi cơm
giá đèn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 23:39:01