请输入您要查询的越南语单词:
单词
động tính từ
释义
động tính từ
分词 <具有动词及形容词二者特征的词, 尤指以-ing或-ed, -d, -t, -en或-n结尾的英语动词性形容词, 具有形容词功能, 同时又表现各种动词性特点, 如时态, 语态、带状语性修饰语的性能及带宾词的性能。>
随便看
chơn
chơ vơ
chư
chưa
chưa bao giờ
chưa bao lâu
chưa biết chừng
chưa biết rõ
chưa chi đã
chưa chuẩn bị
chưa chín kỹ
chưa chắc
chưa chừng
chưa có kết quả
chưa cưa đã đổ
chưa gì
chưa gặp mặt
chưa hay
chưa hẳn
chưa hết
chưa hề
chưa hề có
chưa học bò đã lo học chạy
chưa khai hoá
chưa khâu vải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 19:50:57