请输入您要查询的越南语单词:
单词
giá trị trao đổi
释义
giá trị trao đổi
交换价值 <某种商品和另一种商品互相交换时的量的比例, 例如一把斧子换二十斤粮食, 二十斤粮食就是一把斧子的交换价值。商品的交换价值是商品价值的表现形式。>
随便看
công nhân quét đường
công nhân quý tộc
công nhân trẻ
công nhân viên
công nhân viên chức
công nhân đá
công nhân đóng thuyền
công nhân đốt lò
công nhận
công nhật
công nông liên minh
công năm
công năng
công nương
công-phi-tua
công phiếu
công phu
công phu trà
công phu tu luyện
công phá
công phán
công pháp
công pháp bất vị thân
công pháp quốc tế
công phí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 2:23:11