请输入您要查询的越南语单词:
单词
động vật
释义
động vật
动物 <生物的一大类, 这一类生物多以有机物为食料, 有神经, 有感觉, 能运动。>
随便看
hoàng triều
hoàng trùng
hoàng trừ
hoàng tuyền
hoàng tôn
hoàng tộc
hoàng tử
hoàng tửu
hoàng xà
hoàng y sứ giả
hoàng yến
hoàng ân
hoàng điểu
hoàng đãn
hoàng đạo
hoàng đạo 12 cung
hoàng đảm
hoàng đế
hoàng đồng
hoàng đới
hoành
hoà nhau
Hoành Bồ
hoành cách mô
hoành hành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 3:55:00