请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoàng trùng
释义
hoàng trùng
蝗虫。<昆虫, 种类很多, 口器坚硬, 前翅狭窄而坚韧, 后翅宽大而柔软, 善于飞行, 后肢很发达, 善于跳跃。主要危害禾本科植物, 是农业害虫。有的地区叫蚂蚱。>
châu chấu
随便看
vũ tộc
vũ y
vũ đài
vũ đạo
vơ
Vơ-gi-ni-ơ
vơ gọn
ưng lòng
ưng theo
ưng thuận
ưng thuận ngầm
ưng ý
ưu
ưu buồn
ưu hoá
ưu huệ
ưu hạng
ưu khuyết
ưu khuyết điểm
ưu lự
ưu muộn
ưu mỹ
ưu nhàn
ưu phiền
ưu phẫn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 2:35:47