请输入您要查询的越南语单词:
单词
điều tra nghiên cứu
释义
điều tra nghiên cứu
调研 <调查研究。>
mở rộng thị trường cần phải điều tra nghiên cứu.
开展市场调研。
xâm nhập thực tế, phải tiến hành điều tra nghiên cứu
深入实际, 进行调研。
随便看
nút hình bướm
nút phòng bụi
nút thoát khí
nút thòng lọng
nút thắt
nút áo
năm
năm ba
năm bè bảy mảng
năm bình thường
năm bảy
năm bội thu
năm canh
năm châu
năm chục
năm cùng tháng tận
năm cũ
năm dặm mù sương
năm gần đây
năm hạn
năm hạn hán
năm hằng tinh
năm hết tết đến
năm học
năm học mới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 12:56:38