请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 điều tra nghiên cứu
释义 điều tra nghiên cứu
 调研 <调查研究。>
 mở rộng thị trường cần phải điều tra nghiên cứu.
 开展市场调研。
 xâm nhập thực tế, phải tiến hành điều tra nghiên cứu
 深入实际, 进行调研。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 12:56:38