请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 điều tra phá án
释义 điều tra phá án
 侦破; 侦获 <侦查破获; 侦破。>
 vụ án này không có đầu mối, khó điều tra phá án.
 这是一个没有线索、难于侦破的案件。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:51:09