请输入您要查询的越南语单词:
单词
điều tra và chứng nhận
释义
điều tra và chứng nhận
查证 <调查证明。>
điều tra và chứng nhận đúng sự thật.
查证属实。
随便看
mặt dày mày dạn
mặt dạn mày dày
mặt dầy
mặt dầy mày dạn
mặt gian mày giảo
hô thần
hô to
Hô Đà
hô ứng
hõm
hõm mũi
hõm sâu
hõm vai
hù
hùa
hùa theo
hùa vào
hù doạ
hù hụ
hùm
hùm beo
hùn
hùng
hùng bi
hùng binh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:00:59