请输入您要查询的越南语单词:
单词
điện ảnh
释义
điện ảnh
影; 影戏; 电影 <(电影儿)一种综合艺术, 用强灯光把拍摄的形象连续放映在银幕上, 看起来像实在活动的形象。>
随便看
kẻ nịnh hót
kẻ nịnh thần
kẻ nổi loạn
kẻo
kẻ oa trữ
thai sinh
thai song sinh
thai trứng
thai vị
thai đôi
thai đạp
thai độc
tha-li
tha lỗi
tham
tha ma
tham biến
tham biện
tham chiến
tham chính
tham chính quyền
tham chính viện
tham của
tham danh
tham dục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 6:17:17