请输入您要查询的越南语单词:
单词
điều ước bất đắc dĩ
释义
điều ước bất đắc dĩ
城下之盟 <敌军到了城下, 抵抗不了, 和敌人订的盟约, 转称被迫签订的条约。>
随便看
ríu ra ríu rit
ríu rít
ríu ríu
rò
rò hậu môn
ròi
ròm
ròn
ròng
ròng rã
ròng ròng
ròng rặc
ròng rọc chạy
ròng rọc hình nón
ròng rọc hình tháp
ròng rọc kéo nước
ròng rọc trượt
rò rỉ
róc
róc rách
rói
róm
rón gót
rón ra rón rén
rón rén
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:30:22