请输入您要查询的越南语单词:
单词
điểm chuẩn
释义
điểm chuẩn
分数线 <考生被录取的最低分数标准。>
kết quả thi của anh ấy hơn điểm chuẩn của thành phố.
他的考试成绩超过了本市录取分数线。
随便看
việc xấu
việc xấu trong nhà
việc xấu xa
việc ít người biết đến
việc ít người nhiều
việc đen tối
việc đáng làm thì phải làm
việc đáng tiếc
việc đâu đâu
việc đã làm xong
việc đã qua
việc đã rồi
việc đối ngoại
việc đồng áng
việc đời
việc đứng đắn
việc ấy
viện
viện binh
viện bác cổ
viện bác học
viện bảo anh
viện bảo cô
viện bảo tàng
viện chứng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 2:24:03