请输入您要查询的越南语单词:
单词
bình an
释义
bình an
安好; 平安; 康泰<没有事故, 没有危险; 平稳安全。>
gia đình bình an.
全家康泰。
bình an vô sự.
平安无事。
đi đường bình an; thượng lộ bình an.
一路平安。
平稳 <平安稳当; 没有波动或危险。>
随便看
không tuân thủ
không tài nào
không tài năng
không tái phạm
không tán thành
không tâm đầu ý hợp
không tên
không tìm hiểu kỹ càng
không tìm hiểu đến nơi đến chốn
không tí khiếm khuyết
không tính
không tính số lẻ
không tính toán
không tính đến
không tôn giáo
không tôn trọng
không tăng không giảm
không tơ hào
không tương xứng
không tường tận
không tầm thường
không tập
không tập trung
không tặc
không tỏ rõ ý kiến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 20:11:47