请输入您要查询的越南语单词:
单词
bình an
释义
bình an
安好; 平安; 康泰<没有事故, 没有危险; 平稳安全。>
gia đình bình an.
全家康泰。
bình an vô sự.
平安无事。
đi đường bình an; thượng lộ bình an.
一路平安。
平稳 <平安稳当; 没有波动或危险。>
随便看
Ứng Sơn
Ứng Thành
ứ
ứa
ứa nước mắt
ứa ra
ức
ức bách
ức chế
ức hiếp
ức ký
ức lượng
ức thuyết
ức uất
ức đoán
ứ hơi
ứ hự
ứ máu
ứng
ứng biến
ứng chiến
ứng cấp
ứng cứu
ứng dụng
ứng hiện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 11:50:23