请输入您要查询的越南语单词:
单词
bình an
释义
bình an
安好; 平安; 康泰<没有事故, 没有危险; 平稳安全。>
gia đình bình an.
全家康泰。
bình an vô sự.
平安无事。
đi đường bình an; thượng lộ bình an.
一路平安。
平稳 <平安稳当; 没有波动或危险。>
随便看
màu trà
màu trà xanh
màu trắng
màu trắng bạc
màu trắng mộc mạc
màu trắng ngà
màu trắng xanh
màu trắng đục
màu tím
màu tím nhạt
màu tím thẫm
màu tím đỏ
màu tương
màu tương phản
màu tối
màu tử anh
màu vàng
màu vàng hoe
màu vàng nhạt
màu vàng nâu
màu vàng xám
màu vàng đất
màu vàng đỏ
màu vẽ
màu vỏ quýt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/27 0:45:09