请输入您要查询的越南语单词:
单词
băng ghế
释义
băng ghế
板凳; 板凳儿 <用木头做成的一种凳子, 多为长条形。>
凳子; 凳; 凳儿 <有腿没有靠背的、供人坐的家具。>
随便看
cằn cọc
cằn cỗi
cằn nhằn
cẳng
cẳng chân
cẳng nhẳng
cẳng tay
cẳn nhẳn
cặc
cặm
cặm cụi
cặm cụi học hành
cặm cụi suốt ngày
cặn
cặn bã
cặn bã còn lại
cặn bã nhơ bẩn
cặn bẩn
cặn dầu
cặn kẽ
cặn kẽ tỉ mỉ
cặn lắng
cặn lọc
cặn thép
cặn trà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 3:59:23