请输入您要查询的越南语单词:
单词
bà đỡ
释义
bà đỡ
产婆 <旧时以接生为业的妇女。>
助产士 <受过助产专业教育, 能独立接生和护理产妇的中级医务人员。>
稳婆 <旧时以接生为业的妇女。>
接生婆 <无医师资格而帮助他妇女分娩的女人。>
方
老老; 姥姥 <收生婆。>
随便看
gặp khó khăn giữa chừng
gặp lại sau
gặp lần đầu
gặp may
gặp may mắn
gặp mặt
gặp mặt bất ngờ
gặp mặt lần đầu
gặp mặt một lần
gặp nguy
gặp nguy hiểm
gặp nhau
gặp nhau với lòng thành thật
gặp nhiều khó khăn
gặp nạn
gặp phải
gặp qua
gặp rắc rối
gặp rắc rối bất ngờ
gặp rủi
gặp sai lầm
gặp sao hay vậy
gặp sao yên vậy
gặp sư phụ
gặp số đỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 13:15:35