请输入您要查询的越南语单词:
单词
truyền từ đời này sang đời khác
释义
truyền từ đời này sang đời khác
传代 <传世; 一代接一代地继续生存下去。>
一脉相传 <由一个血统或一个派别传下来。也说一脉相承。>
衣钵 <原指佛教中师父传授给徒弟的袈裟和钵, 后泛指传授下来的思想、学术、技能等。>
随便看
ống sáo tám lỗ
ống súc
ống sơn sì
ống sứ
ống tai ngoài
ống tay
ống tay áo
ống thoát gió
ống thoát hơi thửa
ống thoát nước
ống thu lôi
ống thuốc lào
ống thuỷ tinh
ống tháp
ống thép
ống thép không hàn
ống thép liền
ống thép đúc
ống thông bếp
ống thông gió
ống thông hơi
ống thăm
ống thẻ
ống thổi
ống thụt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:36:45