请输入您要查询的越南语单词:
单词
trách quở
释义
trách quở
非难; 责难 <指摘非难。>
随便看
bác lãm
bác lãm cổ kim
bác lại
bác lời
bác mẹ
bác sĩ
bác sĩ mổ chính
bác sĩ phụ trách
bác sĩ sản khoa
bác sĩ thú y
bác sĩ Tây tạng
bác sĩ Đông y
bác trai
bác tạp
bác tập
bác vật
bác vật học
bác ái
bác án
bá cáo
bác đoạt
bác đơn
Bá Di
bá hộ
bái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 8:08:28