请输入您要查询的越南语单词:
单词
Bá Di
释义
Bá Di
伯夷 <商朝末年孤竹国君的儿子。他和弟弟叔齐, 在周武王灭商以后, 不愿吃周朝的粮食, 一同饿死在首阳山(现山西省永济县南)。后人称颂他们能忠于故国。>
随便看
mất hết của cải
mất hết danh dự
mất hết hi vọng
mất hết tính người
mất hồn
mất hồn mất mật
mất hồn mất vía
mất hứng
mất khí tiết
mất không
mất kinh
mất lòng
mất lòng dân
mất lòng tin
mất màu
mất mày mất mặt
mất mát
mất máu
mất mùa
mất mùa trái cây
mất mùa đói kém
mất mùi
mất mạng
mất mặt
mất mặt trước mọi người
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 5:14:32