请输入您要查询的越南语单词:
单词
Bá Di
释义
Bá Di
伯夷 <商朝末年孤竹国君的儿子。他和弟弟叔齐, 在周武王灭商以后, 不愿吃周朝的粮食, 一同饿死在首阳山(现山西省永济县南)。后人称颂他们能忠于故国。>
随便看
xiếc khỉ
xiếc miệng
xiếc mô-tô
xiếc thú
xiếc xe đạp
xiếc động vật
xiếc ảo thuật
xiết
xiết bao
xiết chặt
xiềng
xiềng chân
xiềng tay
xiềng xích
xiểm
xiểm mỵ
xiểng liểng
xiểng niểng
xiển minh
xiển thuật
xo
xoa
xoa bóp
xoa dịu
xoai xoải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 20:20:58