请输入您要查询的越南语单词:
单词
bái
释义
bái
拜 <恭敬地与对方结成某种关系。>
bái ông ấy làm thầy
拜他为师。
xin bái đọc đại tác phẩm
拜读大作。
觐 <朝见(君主); 朝拜(圣地)。>
随便看
bực mình
bực tức
bực tức trong lòng
bự cồ
bựt
C
ca
ca-bin
Ca-bun
ca bệnh
ca ca
ca-cao
cac-bo-nát na-tri
ca cách
ca công
ca công tụng đức
ca cẩm
ca dao
ca dao dân gian
Ca-dắc-xtan
ca hành
ca hát
ca hát tạp kỹ
ca hí kịch
cai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 6:03:17