请输入您要查询的越南语单词:
单词
xô-đa ướp lạnh
释义
xô-đa ướp lạnh
冰镇汽水 <加冰块或经过冷冻器制冷的苏打水饮料。>
随便看
vật liệu hoàn chỉnh
vật liệu hỗn hợp
vật liệu may mặc
vật liệu nguyên vẹn
vật liệu pha trộn
vật liệu phụ
vật liệu thép
vật liệu xây dựng
vật liệu đá
vật luỵ
vật làm kỷ niệm
vật làm nền
vật làm tin
vật lí học
vật lý
vật lý học
vật lý trị liệu
vật lưu niệm
vật lạ
vật lộn
vật lộn quyết liệt
vật lực
vật mẫu
vật mọn
vật mỏng nhẹ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/19 4:00:08